Kho từ › phrasal communication › take away

take away

B2 phr.v. 📁 phrasal communication TOEIC
rút ra (bài học, điểm chính từ cuộc họp/trình bày)
UK /teɪk əˈweɪ/ · US /teɪk əˈweɪ/
to draw a lesson or main point from something
What do you take away from today's discussion?
→ Bạn rút ra điều gì từ cuộc thảo luận hôm nay?
The key takeaway is to improve onboarding.→ Điểm mấu chốt cần rút ra là cải thiện quy trình đào tạo.
Đồng nghĩa
concludelearn
Collocations
take away a lessontake away a messagekey takeaway
Họ từ
takeaway (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng tổng hợp thông tin trong IELTS.
Danh từ 'takeaway' rất phổ biến trong bài thuyết trình: 'the main takeaway is…'

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...