Kho từ › phrasal communication › address to

address to

B2 phr.v. 📁 phrasal communication TOEIC
trình bày, hướng (vấn đề/lời phát biểu) đến ai
UK /əˈdrɛs tuː/ · US /əˈdrɛs tuː/
to direct or present something to someone
Please address your concerns to the manager.
→ Vui lòng trình bày lo ngại của bạn với quản lý.
The speech was addressed to new employees.→ Bài phát biểu được hướng đến các nhân viên mới.
Đồng nghĩa
direct topresent to
Collocations
address concerns toaddress remarks toaddress the audience
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chú ý đến đối tượng trong bài viết.
Không nhầm với 'address' = địa chỉ. Trong giao tiếp: hướng lời nói/vấn đề đến đúng người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...