figure out
Nghĩa
Định nghĩa · To understand or solve a problem.
“She finally figured out why the system crashed.”Cô ấy cuối cùng đã hiểu ra tại sao hệ thống bị lỗi.
“We need to figure out the root cause quickly.”Chúng ta cần tìm ra nguyên nhân gốc rễ nhanh chóng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'figure out' để mô tả quá trình giải quyết trong IELTS.
Ghi chú · Dùng khi cần hiểu hoặc giải quyết điều gì phức tạp. Tách được: figure it out.