Kho từ › phrasal general › take off

take off

B2 phr.v. 📁 phrasal general TOEIC
cất cánh; trở nên thành công nhanh chóng
UK /teɪk ɒf/ · US /teɪk ɒf/
to leave the ground and begin to fly
The startup really took off last quarter.
→ Công ty khởi nghiệp thực sự bứt phá trong quý vừa rồi.
Sales took off after the new campaign launched.→ Doanh số bùng nổ sau khi chiến dịch mới ra mắt.
Đồng nghĩa
soarboom
Collocations
take off quicklybusiness takes offcareer takes off
Họ từ
takeoff (n.) sự cất cánh; bước ngoặt thành công
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về du lịch trong IELTS.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'take off' = phát triển mạnh đột ngột, không chỉ máy bay cất cánh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...