EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› phrasal general › take off
take off
B2
phr.v.
📁 phrasal general
TOEIC
cất cánh; trở nên thành công nhanh chóng
UK /teɪk ɒf/
·
US /teɪk ɒf/
to leave the ground and begin to fly
The startup really took off last quarter.
→ Công ty khởi nghiệp thực sự bứt phá trong quý vừa rồi.
Sales took off after the new campaign launched.
→ Doanh số bùng nổ sau khi chiến dịch mới ra mắt.
Đồng nghĩa
soar
boom
Collocations
take off quickly
business takes off
career takes off
Họ từ
takeoff (n.) sự cất cánh; bước ngoặt thành công
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về du lịch trong IELTS.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'take off' = phát triển mạnh đột ngột, không chỉ máy bay cất cánh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
turn down
/tɜrn daʊn/
từ chối (lời đề nghị, yêu cầu)
get by
/ɡɛt baɪ/
xoay sở được, sống qua ngày
hold off
/hoʊld ɒf/
trì hoãn, tạm thời chờ đợi
stand out
/stænd aʊt/
nổi bật
step in
/stɛp ɪn/
can thiệp, bước vào (để giải quyết)
fill out
/fɪl aʊt/
điền vào (mẫu đơn, biểu mẫu)
drop off
/drɒp ɒf/
giảm dần; giao/để lại (hàng, người)
look up
/lʊk ʌp/
tra cứu; (tình hình) cải thiện
Có trong các bộ
🔀
Phrasal verbs thông dụng
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...