EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› phrasal general › get by
get by
B2
phr.v.
📁 phrasal general
TOEIC
xoay sở được, sống qua ngày
UK /ɡɛt baɪ/
·
US /ɡɛt baɪ/
to manage to survive or cope with difficulties.
She gets by on a modest salary.
→ Cô ấy xoay sở được với mức lương khiêm tốn.
They managed to get by without extra funding.
→ Họ xoay sở qua được mà không cần thêm kinh phí.
Đồng nghĩa
manage
cope
Collocations
get by on a budget
just get by
get by without
🎯
IELTS:
Thể hiện khả năng thích nghi trong IELTS.
Nhấn mạnh việc cố gắng vượt qua khó khăn tài chính hoặc tình huống thiếu thốn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
turn down
/tɜrn daʊn/
từ chối (lời đề nghị, yêu cầu)
take off
/teɪk ɒf/
cất cánh; trở nên thành công nhanh chóng
hold off
/hoʊld ɒf/
trì hoãn, tạm thời chờ đợi
stand out
/stænd aʊt/
nổi bật
step in
/stɛp ɪn/
can thiệp, bước vào (để giải quyết)
fill out
/fɪl aʊt/
điền vào (mẫu đơn, biểu mẫu)
drop off
/drɒp ɒf/
giảm dần; giao/để lại (hàng, người)
look up
/lʊk ʌp/
tra cứu; (tình hình) cải thiện
Có trong các bộ
🔀
Phrasal verbs thông dụng
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...