Kho từ › phrasal general › step in

step in

B2 phr.v. 📁 phrasal general TOEIC
can thiệp, bước vào (để giải quyết)
UK /stɛp ɪn/ · US /stɛp ɪn/
to intervene in a situation to help or resolve it
The manager stepped in to resolve the conflict.
→ Người quản lý đã can thiệp để giải quyết xung đột.
HR had to step in when talks broke down.→ Bộ phận nhân sự phải can thiệp khi đàm phán đổ vỡ.
Đồng nghĩa
interveneintercede
Collocations
step in to helpstep in whenstep in and resolve
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả hành động hỗ trợ trong IELTS.
Mang hàm ý tích cực — người có quyền lực/trách nhiệm bước vào để giải quyết vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...