Kho từ › phrasal general › look up

look up

B2 phr.v. 📁 phrasal general TOEIC
tra cứu; (tình hình) cải thiện
UK /lʊk ʌp/ · US /lʊk ʌp/
to search for information or to improve a situation.
Look up the client's contact details online.
→ Tra cứu thông tin liên lạc của khách hàng trực tuyến.
Business is looking up after the slow season.→ Kinh doanh đang cải thiện sau mùa chậm.
Đồng nghĩa
researchimprove
Collocations
look up informationthings are looking uplook up a word
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tìm kiếm trong IELTS.
Hai nghĩa: tra cứu thông tin và tình hình đang trở nên tốt hơn. Cả hai đều xuất hiện trong TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...