Kho từ › phrasal general › fill out

fill out

B2 phr.v. 📁 phrasal general TOEIC
điền vào (mẫu đơn, biểu mẫu)
UK /fɪl aʊt/ · US /fɪl aʊt/
to complete a form by writing information on it
Please fill out the application form completely.
→ Vui lòng điền đầy đủ vào mẫu đơn.
Employees must fill out a timesheet each week.→ Nhân viên phải điền bảng chấm công mỗi tuần.
Cấu tạo
Cụm động từ này bao gồm 'fill' và 'out'.
Đồng nghĩa
completefill in
Collocations
fill out a formfill out an applicationfill out details
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về thủ tục trong IELTS.
'Fill out' (AmE) = 'fill in' (BrE); trong TOEIC, 'fill out' xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh văn phòng Mỹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...