EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› phrasal general › stand out
stand out
B2
phr.v.
📁 phrasal general
TOEIC
nổi bật
UK /stænd aʊt/
·
US /stænd aʊt/
to be noticeable or different from others
Her résumé really stands out.
→ Hồ sơ của cô ấy thực sự nổi bật.
The brand stands out from competitors.
→ Thương hiệu nổi bật so với đối thủ.
Cấu tạo
Cụm động từ này kết hợp giữa 'stand' và 'out'.
Đồng nghĩa
excel
Collocations
stand out from
really stand out
stand out among
Họ từ
standout (adj./n.) nổi bật
🎯
IELTS:
Sử dụng khi mô tả sự khác biệt trong IELTS.
Nổi bật/khác biệt theo hướng tốt. 'Stand out from the crowd'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
turn down
/tɜrn daʊn/
từ chối (lời đề nghị, yêu cầu)
take off
/teɪk ɒf/
cất cánh; trở nên thành công nhanh chóng
get by
/ɡɛt baɪ/
xoay sở được, sống qua ngày
hold off
/hoʊld ɒf/
trì hoãn, tạm thời chờ đợi
step in
/stɛp ɪn/
can thiệp, bước vào (để giải quyết)
fill out
/fɪl aʊt/
điền vào (mẫu đơn, biểu mẫu)
drop off
/drɒp ɒf/
giảm dần; giao/để lại (hàng, người)
look up
/lʊk ʌp/
tra cứu; (tình hình) cải thiện
Có trong các bộ
🔀
Phrasal verbs thông dụng
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...