Kho từ › phrasal general › call in

call in

B2 phr.v. 📁 phrasal general TOEIC
gọi điện báo; mời ai đến giải quyết
UK /kɔːl ɪn/ · US /kɔːl ɪn/
to call someone to come and help or resolve an issue
She called in sick on Monday morning.
→ Cô ấy gọi điện báo bệnh vào sáng thứ Hai.
They called in an expert to assess the damage.→ Họ mời chuyên gia đến đánh giá thiệt hại.
Đồng nghĩa
phone insummon
Collocations
call in sickcall in an expertcall in a favor
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng tìm kiếm sự hỗ trợ trong IELTS.
'Call in sick' là cụm cố định trong môi trường văn phòng — gọi điện xin nghỉ ốm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...