run out of
Nghĩa
Định nghĩa · to deplete a resource or supply
“We ran out of printed brochures at the fair.”Chúng tôi đã hết tờ rơi in tại hội chợ.
“The project ran out of funding last month.”Dự án đã hết kinh phí vào tháng trước.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả tình trạng thiếu hụt trong IELTS.
Ghi chú · Sau 'run out of' là danh từ, không có mạo từ: 'run out of time' (không nói 'run out of the time').