EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› phrasal general › run out of
run out of
B2
phr.v.
📁 phrasal general
TOEIC
hết (nguồn lực, thời gian, hàng hóa)
UK /rʌn aʊt ɒv/
·
US /rʌn aʊt ɒv/
to deplete a resource or supply
We ran out of printed brochures at the fair.
→ Chúng tôi đã hết tờ rơi in tại hội chợ.
The project ran out of funding last month.
→ Dự án đã hết kinh phí vào tháng trước.
Cấu tạo
Cụm động từ này kết hợp giữa 'run' và 'out of'.
Đồng nghĩa
exhaust
deplete
Collocations
run out of stock
run out of time
run out of budget
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả tình trạng thiếu hụt trong IELTS.
Sau 'run out of' là danh từ, không có mạo từ: 'run out of time' (không nói 'run out of the time').
Từ liên quan (cùng chủ đề)
turn down
/tɜrn daʊn/
từ chối (lời đề nghị, yêu cầu)
take off
/teɪk ɒf/
cất cánh; trở nên thành công nhanh chóng
get by
/ɡɛt baɪ/
xoay sở được, sống qua ngày
hold off
/hoʊld ɒf/
trì hoãn, tạm thời chờ đợi
stand out
/stænd aʊt/
nổi bật
step in
/stɛp ɪn/
can thiệp, bước vào (để giải quyết)
fill out
/fɪl aʊt/
điền vào (mẫu đơn, biểu mẫu)
drop off
/drɒp ɒf/
giảm dần; giao/để lại (hàng, người)
Có trong các bộ
🔀
Phrasal verbs thông dụng
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...