Kho từ › phrasal general › run out of

run out of

B2 phr.v. 📁 phrasal general TOEIC
hết (nguồn lực, thời gian, hàng hóa)
UK /rʌn aʊt ɒv/ · US /rʌn aʊt ɒv/
to deplete a resource or supply
We ran out of printed brochures at the fair.
→ Chúng tôi đã hết tờ rơi in tại hội chợ.
The project ran out of funding last month.→ Dự án đã hết kinh phí vào tháng trước.
Cấu tạo
Cụm động từ này kết hợp giữa 'run' và 'out of'.
Đồng nghĩa
exhaustdeplete
Collocations
run out of stockrun out of timerun out of budget
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình trạng thiếu hụt trong IELTS.
Sau 'run out of' là danh từ, không có mạo từ: 'run out of time' (không nói 'run out of the time').

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...