Kho từ › awl concept › concept

concept

B2 n. 📁 awl concept TOEIC
khái niệm
UK /ˈkɑːn.sept/ · US /ˈkɑːn.sept/
an idea or principle that explains something
The concept of sustainability is widely discussed.
→ Khái niệm về tính bền vững được thảo luận rộng rãi.
He struggled to grasp the concept quickly.→ Anh ấy khó nắm bắt khái niệm này một cách nhanh chóng.
Đồng nghĩa
ideanotion
Collocations
key conceptgrasp a conceptintroduce a conceptcore conceptabstract concept
Họ từ
conceptual (adj.) thuộc khái niệmconceptualize (v.) hình thành khái niệmconceptually (adv.)
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ ý tưởng trong Writing.
conceptual (adj.) dùng trước noun: conceptual framework.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...