Kho từ › awl concept › perspective

perspective

B2 n. 📁 awl concept TOEIC
quan điểm, góc nhìn
UK /pərˈspek.tɪv/ · US /pərˈspek.tɪv/
a particular way of thinking about something
The report offers a global perspective on trade.
→ Báo cáo cung cấp góc nhìn toàn cầu về thương mại.
From a business perspective, the deal is beneficial.→ Từ góc độ kinh doanh, thỏa thuận này có lợi.
Đồng nghĩa
viewpointstandpoint
Collocations
from a perspectivebroaden one's perspectivebusiness perspectivenew perspectivelong-term perspective
Họ từ
perspectival (adj.) liên quan góc nhìn
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm cá nhân trong IELTS.
from a … perspective = từ góc độ …; rất phổ biến trong TOEIC email/report.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...