EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl concept › generalization
generalization
B2
n.
📁 awl concept
TOEIC
sự khái quát hóa
UK /ˌdʒen.ər.əl.ɪˈzeɪ.ʃən/
·
US /ˌdʒen.ər.əl.ɪˈzeɪ.ʃən/
The act of forming a general idea from specific cases.
Avoid broad generalizations without sufficient data.
→ Tránh khái quát hóa rộng khi không có đủ dữ liệu.
His generalization oversimplified the issue.
→ Sự khái quát hóa của anh ấy đã đơn giản hóa quá mức vấn đề.
Đồng nghĩa
overgeneralization
broad claim
Collocations
broad generalization
make a generalization
sweeping generalization
avoid generalization
hasty generalization
Họ từ
generalize (v.) khái quát hóa
general (adj.) chung
generally (adv.)
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện quan điểm trong bài viết.
generalize (v.) → generalization (n.); sweeping generalization = khái quát thái quá.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
concept
/ˈkɑːn.sept/
khái niệm
theory
/ˈθɪr.i/
lý thuyết
principle
/ˈprɪn.sɪ.pəl/
nguyên tắc
framework
/ˈfreɪm.wɜːrk/
khung lý thuyết, khuôn khổ
perspective
/pərˈspek.tɪv/
quan điểm, góc nhìn
assumption
/əˈsʌmp.ʃən/
giả định
interpretation
/ɪnˌtɜːr.prɪˈteɪ.ʃən/
sự diễn giải, giải thích
phenomenon
/fɪˈnɑː.mɪ.nən/
hiện tượng
Có trong các bộ
📐
AWL — Khái niệm & Lý thuyết
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...