Kho từ › awl concept › framework

framework

B2 n. 📁 awl concept TOEIC
khung lý thuyết, khuôn khổ
UK /ˈfreɪm.wɜːrk/ · US /ˈfreɪm.wɜːrk/
A structure that supports a system or idea.
They built a legal framework for the new policy.
→ Họ xây dựng một khuôn khổ pháp lý cho chính sách mới.
This analytical framework guides the research.→ Khung phân tích này định hướng cho nghiên cứu.
Đồng nghĩa
structuremodel
Collocations
conceptual frameworkregulatory frameworkwithin a frameworkprovide a frameworkanalytical framework
Họ từ
frame (v./n.) khung, đóng khung
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự tổ chức trong IELTS.
framework thường đi với regulatory, conceptual, analytical trong TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...