Kho từ › awl concept › phenomenon

phenomenon

B2 n. 📁 awl concept TOEIC
hiện tượng
UK /fɪˈnɑː.mɪ.nən/ · US /fɪˈnɑː.mɪ.nən/
An observable event or occurrence.
Globalization is a complex economic phenomenon.
→ Toàn cầu hóa là một hiện tượng kinh tế phức tạp.
The phenomenon was observed across all regions.→ Hiện tượng này được quan sát ở tất cả các khu vực.
Đồng nghĩa
occurrenceevent
Collocations
natural phenomenonwidespread phenomenonexplain a phenomenonobserve a phenomenonsocial phenomenon
Họ từ
phenomena (n.pl.) các hiện tượngphenomenal (adj.) phi thườngphenomenally (adv.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự quan sát trong IELTS.
Số nhiều: phenomena (KHÔNG phải phenomenons).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...