Kho từ › awl concept › theory

theory

B2 n. 📁 awl concept TOEIC
lý thuyết
UK /ˈθɪr.i/ · US /ˈθɪr.i/
a system of ideas intended to explain something
The theory was tested through repeated experiments.
→ Lý thuyết được kiểm chứng qua các thí nghiệm lặp lại.
His theory on trade gained wide acceptance.→ Lý thuyết của ông về thương mại được chấp nhận rộng rãi.
Đồng nghĩa
hypothesismodel
Collocations
theoretical frameworkprove a theoryeconomic theorylearning theoryin theory
Họ từ
theoretical (adj.) lý thuyếttheorize (v.) lý giảitheorist (n.) nhà lý thuyết
🎯 IELTS: Dùng để trình bày ý tưởng trong Writing.
in theory = về mặt lý thuyết; theoretical ≠ practical.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...