dimension
Nghĩa
Định nghĩa · A measurable extent of an object or concept.
“The report explores the financial dimension of growth.”Báo cáo khám phá khía cạnh tài chính của tăng trưởng.
“Customer satisfaction has several key dimensions.”Sự hài lòng của khách hàng có nhiều chiều kích chính.
Mẹo IELTS · Thảo luận về các khía cạnh khác nhau của vấn đề.
Ghi chú · Trong tiếng Anh học thuật, 'dimension' mang hàm ý 'chiều' của một vấn đề phức tạp.