Kho từ › awl factor › dimension

dimension

C1 n. 📁 awl factor TOEIC
chiều kích, khía cạnh (nghĩa rộng)
UK /dɪˈmen.ʃən/ · US /dɪˈmen.ʃən/
A measurable extent of an object or concept.
The report explores the financial dimension of growth.
→ Báo cáo khám phá khía cạnh tài chính của tăng trưởng.
Customer satisfaction has several key dimensions.→ Sự hài lòng của khách hàng có nhiều chiều kích chính.
Cấu tạo
Từ gốc 'dimensio' trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
aspectfacet
Collocations
key dimensionnew dimensionadd a dimensionstrategic dimensioncultural dimension
Họ từ
dimensions (pl.)dimensional (adj.)multidimensional (adj.)
🎯 IELTS: Thảo luận về các khía cạnh khác nhau của vấn đề.
Trong tiếng Anh học thuật, 'dimension' mang hàm ý 'chiều' của một vấn đề phức tạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...