Từ vựng C1

Chủ đề awl factor · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dimension

/dɪˈmen.ʃən/ C1 TOEIC phổ biến #4869

Nghĩa

chiều kích, khía cạnh (nghĩa rộng) n.

Định nghĩa · A measurable extent of an object or concept.

“The report explores the financial dimension of growth.”Báo cáo khám phá khía cạnh tài chính của tăng trưởng.

“Customer satisfaction has several key dimensions.”Sự hài lòng của khách hàng có nhiều chiều kích chính.

Đồng nghĩa aspectfacet
Cấu tạoTừ gốc 'dimensio' trong tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Thảo luận về các khía cạnh khác nhau của vấn đề.

Ghi chú · Trong tiếng Anh học thuật, 'dimension' mang hàm ý 'chiều' của một vấn đề phức tạp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...