Kho từ › awl factor › parameter

parameter

C1 n. 📁 awl factor TOEIC
tham số, giới hạn điều kiện
UK /pəˈræm.ɪ.tɚ/ · US /pəˈræm.ɪ.tɚ/
A limit or condition that affects something.
Define the parameters before starting the project.
→ Xác định các tham số trước khi bắt đầu dự án.
The budget sets clear parameters for spending.→ Ngân sách đặt ra giới hạn rõ ràng cho chi tiêu.
Đồng nghĩa
variableboundary
Collocations
set parameterswithin parameterskey parameteroperational parametersdefine parameters
Họ từ
parameters (pl.)parametric (adj.)parameterize (v.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự chính xác trong ý tưởng.
Thường dùng số nhiều 'parameters' hơn số ít — 'within the parameters of the contract'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...