Kho từ › awl factor › catalyst

catalyst

C1 n. 📁 awl factor TOEIC
chất xúc tác, nhân tố kích thích thay đổi
UK /ˈkæt.ə.lɪst/ · US /ˈkæt.ə.lɪst/
A substance that causes change or speeds up a reaction.
The new policy acted as a catalyst for reform.
→ Chính sách mới đóng vai trò xúc tác cho cải cách.
The merger was a catalyst for market consolidation.→ Vụ sáp nhập là chất xúc tác cho sự hợp nhất thị trường.
Đồng nghĩa
drivertrigger
Collocations
act as a catalystcatalyst for changeserve as a catalysteconomic catalystcatalyst for growth
Họ từ
catalysts (pl.)catalyze (v.)catalytic (adj.)
🎯 IELTS: Dùng từ này để nhấn mạnh sự thay đổi trong bài viết.
Ẩn dụ từ hoá học — 'catalyst for change' là cụm cực kỳ phổ biến trong văn phong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...