Kho từ › awl factor › elasticity

elasticity

C1 n. 📁 awl factor TOEIC
độ co giãn (kinh tế); tính linh hoạt
UK /ˌɪ.læˈstɪs.ɪ.ti/ · US /ˌɪ.læˈstɪs.ɪ.ti/
The ability to change or adapt easily.
Price elasticity determines how demand responds to changes.
→ Độ co giãn giá xác định cách nhu cầu phản ứng với thay đổi.
Labour market elasticity is low in this sector.→ Độ co giãn thị trường lao động thấp trong lĩnh vực này.
Đồng nghĩa
flexibilityresponsiveness
Collocations
price elasticitydemand elasticitylabour elasticityelastic demandinelastic supply
Họ từ
elastic (adj.)inelastic (adj.)elastically (adv.)
🎯 IELTS: Giải thích rõ ràng khi dùng trong bài viết.
'Elastic demand' = nhu cầu co giãn (nhạy cảm với giá); 'inelastic' = không co giãn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...