EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl factor › determinant
determinant
C1
n.
📁 awl factor
TOEIC
yếu tố quyết định, tác nhân xác định
UK /dɪˈtɜːr.mɪ.nənt/
·
US /dɪˈtɜːr.mɪ.nənt/
A key element that determines an outcome.
Market demand is a major determinant of price.
→ Nhu cầu thị trường là yếu tố quyết định chính của giá cả.
Experience is a determinant of career advancement.
→ Kinh nghiệm là tác nhân xác định sự thăng tiến sự nghiệp.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'determine' với hậu tố '-ant'.
Đồng nghĩa
factor
driver
Collocations
key determinant
major determinant
primary determinant
economic determinant
determinant of success
Họ từ
determinants (pl.)
determine (v.)
determination (n.)
deterministic (adj.)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'determinant' để nhấn mạnh yếu tố quan trọng trong bài viết.
Mang hàm ý nhân quả mạnh hơn 'factor' — 'the determinant of X' ngụ ý X gần như chắc chắn xảy ra.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
dimension
/dɪˈmen.ʃən/
chiều kích, khía cạnh (nghĩa rộng)
parameter
/pəˈræm.ɪ.tɚ/
tham số, giới hạn điều kiện
catalyst
/ˈkæt.ə.lɪst/
chất xúc tác, nhân tố kích thích thay đổi
coefficient
/ˌkoʊ.ɪˈfɪʃ.ənt/
hệ số
elasticity
/ˌɪ.læˈstɪs.ɪ.ti/
độ co giãn (kinh tế); tính linh hoạt
Có trong các bộ
🔢
AWL — Yếu tố & Biến số
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...