determinant
Nghĩa
Định nghĩa · A key element that determines an outcome.
“Market demand is a major determinant of price.”Nhu cầu thị trường là yếu tố quyết định chính của giá cả.
“Experience is a determinant of career advancement.”Kinh nghiệm là tác nhân xác định sự thăng tiến sự nghiệp.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'determinant' để nhấn mạnh yếu tố quan trọng trong bài viết.
Ghi chú · Mang hàm ý nhân quả mạnh hơn 'factor' — 'the determinant of X' ngụ ý X gần như chắc chắn xảy ra.