Từ vựng C1

Chủ đề awl factor · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

determinant

/dɪˈtɜːr.mɪ.nənt/ C1 TOEIC phổ biến #4873

Nghĩa

yếu tố quyết định, tác nhân xác định n.

Định nghĩa · A key element that determines an outcome.

“Market demand is a major determinant of price.”Nhu cầu thị trường là yếu tố quyết định chính của giá cả.

“Experience is a determinant of career advancement.”Kinh nghiệm là tác nhân xác định sự thăng tiến sự nghiệp.

Đồng nghĩa factordriver
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'determine' với hậu tố '-ant'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'determinant' để nhấn mạnh yếu tố quan trọng trong bài viết.

Ghi chú · Mang hàm ý nhân quả mạnh hơn 'factor' — 'the determinant of X' ngụ ý X gần như chắc chắn xảy ra.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...