Kho từ › finance advanced › insolvency

insolvency

C1 n. 📁 finance advanced TOEIC
tình trạng mất khả năng thanh toán; phá sản kỹ thuật
UK /ɪnˈsɑːl.vən.si/ · US /ɪnˈsɑːl.vən.si/
the state of not being able to pay debts
The company filed for insolvency protection last Friday.
→ Công ty nộp đơn xin bảo hộ mất khả năng thanh toán vào thứ Sáu tuần trước.
Insolvency proceedings can result in liquidation or restructuring.→ Thủ tục mất khả năng thanh toán có thể dẫn đến thanh lý hoặc tái cơ cấu.
Đồng nghĩa
bankruptcyfinancial failure
Collocations
insolvency proceedingsfile for insolvencyinsolvency practitionertechnical insolvencyinsolvency risk
Họ từ
insolvent (adj.) mất khả năng thanh toánsolvent (adj.) có khả năng thanh toánsolvency (n.) khả năng thanh toán
🎯 IELTS: Sử dụng trong các chủ đề về tài chính trong IELTS.
Insolvency là trạng thái; bankruptcy là thủ tục pháp lý chính thức. Mọi bankrupt đều insolvent, nhưng không ngược lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...