Kho từ › finance advanced › repatriation

repatriation

C1 n. 📁 finance advanced TOEIC
hồi hương lợi nhuận; chuyển vốn về nước
UK /rɪˌpeɪ.triˈeɪ.ʃən/ · US /rɪˌpeɪ.triˈeɪ.ʃən/
The process of sending profits or assets back to one's home country.
Profit repatriation was delayed by currency restrictions.
→ Việc hồi hương lợi nhuận bị trì hoãn do hạn chế ngoại hối.
Tax reforms incentivized corporate cash repatriation.→ Cải cách thuế khuyến khích doanh nghiệp hồi hương tiền mặt.
Đồng nghĩa
profit remittancefund repatriation
Collocations
profit repatriationcash repatriationrepatriation taxrestrict repatriationoverseas repatriation
Họ từ
repatriate (v.) hồi hươngrepatriated (adj.) đã hồi hương
🎯 IELTS: Sử dụng 'repatriation' để thể hiện khái niệm tài chính trong bài viết.
Multinational corporations cần xem xét withholding tax khi repatriation lợi nhuận từ các nước khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...