Kho từ › finance advanced › illiquid

illiquid

C1 adj. 📁 finance advanced TOEIC
kém thanh khoản; khó chuyển thành tiền mặt
UK /ɪˈlɪk.wɪd/ · US /ɪˈlɪk.wɪd/
not easy to sell or convert to cash
Real estate is considered an illiquid asset class.
→ Bất động sản được coi là loại tài sản kém thanh khoản.
Illiquid investments carry higher risk premiums.→ Đầu tư kém thanh khoản có phần bù rủi ro cao hơn.
Đồng nghĩa
non-liquidhard-to-sell
Collocations
illiquid assetilliquid marketilliquid investmentilliquid positionhighly illiquid
Họ từ
liquid (adj.) có tính thanh khoảnliquidity (n.) tính thanh khoảnilliquidity (n.) tình trạng kém thanh khoản
🎯 IELTS: Dùng 'illiquid' để mô tả rủi ro trong đầu tư.
Illiquidity premium = lợi suất thêm mà nhà đầu tư đòi hỏi khi nhận tài sản khó bán ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...