Kho từ › finance advanced › fiduciary

fiduciary

C1 adj./n. 📁 finance advanced TOEIC
ủy thác; người được ủy thác (quản lý tài sản)
UK /fɪˈduː.ʃi.er.i/ · US /fɪˈduː.ʃi.er.i/
related to trust or responsibility
Investment managers have a fiduciary duty to clients.
→ Nhà quản lý đầu tư có nghĩa vụ ủy thác đối với khách hàng.
Acting as a fiduciary requires placing client interests first.→ Vai trò người được ủy thác đòi hỏi đặt lợi ích khách hàng lên hàng đầu.
Đồng nghĩa
trusteeguardian
Collocations
fiduciary dutyfiduciary responsibilityact as a fiduciarybreach of fiduciary dutyfiduciary relationship
Họ từ
fiduciary (n.) người được ủy thác
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về trách nhiệm trong tài chính.
Fiduciary duty = nghĩa vụ pháp lý phải hành động vì lợi ích của người khác, không phải của bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...