Kho từ › finance advanced › credit facility

credit facility

C1 n. 📁 finance advanced TOEIC
hạn mức tín dụng; cơ sở tín dụng
UK /ˈkred.ɪt fəˈsɪl.ɪ.t̬i/ · US /ˈkred.ɪt fəˈsɪl.ɪ.t̬i/
a limit on the amount of credit available
The company secured a $50 million revolving credit facility.
→ Công ty đảm bảo hạn mức tín dụng quay vòng 50 triệu đô.
Drawdowns on the credit facility require lender approval.→ Rút tiền từ hạn mức tín dụng cần có sự chấp thuận của bên cho vay.
Đồng nghĩa
line of creditcredit linerevolving credit
Collocations
revolving credit facilitycredit facility agreementdraw on a credit facilitycredit facility limitterm credit facility
Họ từ
credit (n.) tín dụngfacility (n.) cơ sở; tiện ích
🎯 IELTS: Sử dụng trong các chủ đề tài chính trong IELTS.
Revolving credit facility cho phép vay-trả-vay lại nhiều lần trong hạn mức; term loan là vay một lần cố định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...