Kho từ › contracts advanced › material breach

material breach

C1 n. phr. 📁 contracts advanced TOEIC
vi phạm nghiêm trọng (cho phép hủy hợp đồng)
UK /məˈtɪər.i.əl briːtʃ/ · US /məˈtɪər.i.əl briːtʃ/
A serious violation of a contract allowing termination.
A material breach entitles the innocent party to terminate immediately.
→ Vi phạm nghiêm trọng cho phép bên không vi phạm chấm dứt ngay lập tức.
Delivering defective goods constituted a material breach.→ Giao hàng lỗi cấu thành vi phạm nghiêm trọng.
Đồng nghĩa
fundamental breachrepudiatory breach
Collocations
constitute a material breachmaterial breach of contractremedy a material breachdeclare a material breach
Họ từ
breach (v./n.) vi phạmmaterial (adj.) nghiêm trọng
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về hợp đồng và vi phạm.
'Minor breach' chỉ được đòi bồi thường; 'material breach' cho phép chấm dứt + đòi bồi thường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...