Kho từ › contracts advanced › specific performance

specific performance

C1 n. phr. 📁 contracts advanced TOEIC
buộc thực hiện đúng hợp đồng (thay vì chỉ bồi thường tiền)
UK /spəˈsɪf.ɪk pərˈfɔːr.məns/ · US /spəˈsɪf.ɪk pərˈfɔːr.məns/
A legal term for enforcing a contract as agreed.
The court ordered specific performance to complete the property sale.
→ Tòa án ra lệnh buộc thực hiện đúng để hoàn tất giao dịch bất động sản.
Specific performance is rare—courts prefer monetary damages.→ Buộc thực hiện đúng rất hiếm — tòa thích bồi thường bằng tiền hơn.
Đồng nghĩa
compelled performanceequitable remedy
Collocations
order specific performanceseek specific performancespecific performance remedyaward specific performance
Họ từ
perform (v.) thực hiệnperformance (n.) sự thực hiện
🎯 IELTS: Sử dụng để minh họa cho sự nghiêm túc trong hợp đồng.
Chỉ áp dụng khi tiền không đủ bù đắp, ví dụ hàng hiếm, đất độc nhất vô nhị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...