Kho từ › contracts advanced › entire agreement

entire agreement

C1 n. phr. 📁 contracts advanced TOEIC
điều khoản toàn bộ thỏa thuận (loại bỏ mọi cam kết trước đó)
UK /ɪnˈtaɪər əˈɡriː.mənt/ · US /ɪnˈtaɪər əˈɡriː.mənt/
A clause stating the whole agreement between parties.
This contract constitutes the entire agreement between the parties.
→ Hợp đồng này cấu thành toàn bộ thỏa thuận giữa các bên.
The entire agreement clause bars reliance on prior oral promises.→ Điều khoản toàn bộ thỏa thuận cấm dựa vào các lời hứa miệng trước đó.
Đồng nghĩa
merger clauseintegration clause
Collocations
entire agreement clauseconstitute entire agreementsupersede prior agreementsentire and exclusive agreement
Họ từ
agree (v.) đồng ýagreement (n.) thỏa thuận
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tính toàn vẹn của thỏa thuận.
Còn gọi là 'merger clause'. Sau khi ký, mọi email/thỏa thuận miệng trước đó đều vô giá trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...