Kho từ › contracts advanced › counterparty

counterparty

C1 n. 📁 contracts advanced TOEIC
bên đối tác (bên kia trong giao dịch hoặc hợp đồng)
UK /ˈkaʊn.tər.pɑːr.ti/ · US /ˈkaʊn.tər.pɑːr.ti/
The other party involved in a transaction or contract.
Assess the counterparty's creditworthiness before signing.
→ Đánh giá mức độ tín nhiệm của bên đối tác trước khi ký.
Counterparty risk is highest in long-term financial contracts.→ Rủi ro đối tác cao nhất trong các hợp đồng tài chính dài hạn.
Đồng nghĩa
contracting partyopposite partyother party
Collocations
counterparty riskidentify the counterpartycounterparty defaultassess counterparty
Họ từ
party (n.) bên tham gia
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về giao dịch tài chính.
Dùng nhiều trong tài chính: 'counterparty risk' = rủi ro bên kia không thực hiện nghĩa vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...