Kho từ › contracts advanced › boilerplate

boilerplate

C1 n. / adj. 📁 contracts advanced TOEIC
điều khoản mẫu chuẩn (dùng lại không thay đổi)
UK /ˈbɔɪ.lər.pleɪt/ · US /ˈbɔɪ.lər.pleɪt/
Boilerplate refers to standard terms used in contracts without changes.
Boilerplate clauses cover severability, notice, and governing law.
→ Các điều khoản mẫu bao gồm tính tách rời, thông báo và luật điều chỉnh.
Never ignore boilerplate—hidden risks often lurk in standard text.→ Đừng bao giờ bỏ qua điều khoản mẫu — rủi ro ẩn thường nằm trong văn bản tiêu chuẩn.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ 'boiler plate', nghĩa là tấm kim loại chuẩn.
Đồng nghĩa
standard clausetemplate languagestock provision
Collocations
boilerplate clauseboilerplate languagestandard boilerplatereview boilerplate
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về điều khoản hợp đồng.
Dù gọi là 'chuẩn', luật sư vẫn phải đọc kỹ — bên soạn thảo thường có lợi thế trong boilerplate.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...