sustainability
Nghĩa
Định nghĩa · The ability to maintain balance in social and environmental systems.
“The board approved a new sustainability policy last month.”Hội đồng phê duyệt chính sách bền vững mới tháng trước.
“Long-term sustainability requires balancing profit and purpose.”Bền vững lâu dài đòi hỏi cân bằng lợi nhuận và mục đích.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về môi trường.
Ghi chú · Sustainability trong business không chỉ là môi trường — còn là tài chính và xã hội bền vững.