Kho từ › manufacturing advanced › throughput

throughput

C1 n. 📁 manufacturing advanced TOEIC
năng suất đầu ra, lưu lượng xử lý
UK /ˈθruːˌpʊt/ · US /ˈθruːˌpʊt/
The amount of material or data processed in a given time.
We increased throughput by 20% this quarter.
→ Chúng tôi tăng năng suất đầu ra 20% trong quý này.
Higher throughput reduces per-unit costs significantly.→ Năng suất cao hơn giảm đáng kể chi phí mỗi đơn vị.
Đồng nghĩa
outputproduction rate
Collocations
increase throughputthroughput ratemaximize throughputthroughput capacitythroughput efficiency
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sản xuất trong IELTS.
Khác output: throughput nhấn mạnh tốc độ xử lý liên tục trong hệ thống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...