Từ vựng C1

Chủ đề manufacturing advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

total productive maintenance

/ˈtoʊ.t̬əl prəˈdʌk.tɪv ˈmeɪn.tɪ.nəns/ C1 TOEIC phổ biến #5214

Nghĩa

bảo trì năng suất toàn diện (TPM) n.

Định nghĩa · Total productive maintenance is a system for improving equipment reliability.

“TPM gives operators responsibility for daily machine care.”TPM trao cho người vận hành trách nhiệm chăm sóc máy hàng ngày.

“Implementing TPM raised overall equipment effectiveness significantly.”Triển khai TPM nâng cao đáng kể hiệu suất thiết bị tổng thể.

Đồng nghĩa TPM
Cấu tạoTừ này kết hợp 'total', 'productive', và 'maintenance'.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về quản lý sản xuất.

Ghi chú · OEE (Overall Equipment Effectiveness) = chỉ số tổng hợp của TPM: Availability × Performance × Quality.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...