Kho từ › manufacturing advanced › kaizen

kaizen

C1 n. 📁 manufacturing advanced TOEIC
cải tiến liên tục (triết lý Nhật Bản)
UK /ˈkaɪ.zen/ · US /ˈkaɪ.zen/
A Japanese philosophy of continuous improvement.
Daily kaizen events helped the team identify small improvements.
→ Sự kiện kaizen hàng ngày giúp nhóm nhận ra những cải tiến nhỏ.
Kaizen philosophy encourages all employees to suggest changes.→ Triết lý kaizen khuyến khích mọi nhân viên đề xuất thay đổi.
Đồng nghĩa
continuous improvementCI
Collocations
kaizen eventkaizen philosophykaizen blitzdaily kaizenkaizen principles
🎯 IELTS: Sử dụng kaizen để nhấn mạnh sự cải tiến trong bài viết.
Tiếng Nhật: kai (thay đổi) + zen (tốt hơn). Kaizen blitz = cải tiến tập trung trong vài ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...