kaizen
Nghĩa
Định nghĩa · A Japanese philosophy of continuous improvement.
“Daily kaizen events helped the team identify small improvements.”Sự kiện kaizen hàng ngày giúp nhóm nhận ra những cải tiến nhỏ.
“Kaizen philosophy encourages all employees to suggest changes.”Triết lý kaizen khuyến khích mọi nhân viên đề xuất thay đổi.
Mẹo IELTS · Sử dụng kaizen để nhấn mạnh sự cải tiến trong bài viết.
Ghi chú · Tiếng Nhật: kai (thay đổi) + zen (tốt hơn). Kaizen blitz = cải tiến tập trung trong vài ngày.