obsolescence
Nghĩa
Định nghĩa · The state of being outdated or no longer useful.
“Rapid obsolescence of parts forced an early equipment upgrade.”Linh kiện nhanh lỗi thời buộc nâng cấp thiết bị sớm hơn.
“Planned obsolescence shortens product lifecycles intentionally.”Lỗi thời có kế hoạch cố ý rút ngắn vòng đời sản phẩm.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về công nghệ.
Ghi chú · Planned obsolescence = chiến lược kinh doanh làm sản phẩm cũ sớm để kích thích mua mới.