Kho từ › manufacturing advanced › changeover

changeover

C1 n. 📁 manufacturing advanced TOEIC
thời gian chuyển đổi (giữa các loại sản phẩm khác nhau)
UK /ˈtʃeɪndʒ.oʊ.vər/ · US /ˈtʃeɪndʒ.oʊ.vər/
The time needed to switch between different products.
Fast changeover enables smaller batch sizes and more flexibility.
→ Chuyển đổi nhanh cho phép kích thước lô nhỏ hơn và linh hoạt hơn.
SMED techniques cut changeover time from 90 to 15 minutes.→ Kỹ thuật SMED cắt giảm thời gian chuyển đổi từ 90 xuống còn 15 phút.
Đồng nghĩa
setup timeswitchover
Collocations
changeover timerapid changeoverchangeover reductionSMED changeoverproduct changeover
🎯 IELTS: Nêu rõ thời gian changeover để thể hiện hiệu quả.
SMED = Single-Minute Exchange of Die; mục tiêu: chuyển đổi dưới 10 phút.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...