tool
/tuːl/ A1
Nghĩa
công cụ
danh từ
Định nghĩa · An item used to perform a task.
“A hammer is a useful tool.”Cái búa là một công cụ hữu ích.
“This software is a great tool.”Phần mềm này là một công cụ tuyệt vời.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả công cụ trong bài viết.
Ghi chú · Có thể dùng cho cả vật lý và kỹ thuật số.