Kho từ › manufacturing advanced › safety stock

safety stock

C1 n. 📁 manufacturing advanced TOEIC
tồn kho an toàn, hàng dự phòng
UK /ˈseɪf.ti ˌstɒk/ · US /ˈseɪf.ti ˌstɒk/
Extra inventory kept to prevent stockouts.
Safety stock buffers against sudden spikes in customer demand.
→ Tồn kho an toàn là đệm chống lại sự tăng đột biến nhu cầu khách hàng.
We increased safety stock after the last supply disruption.→ Chúng tôi tăng tồn kho an toàn sau lần gián đoạn chuỗi cung ứng trước.
Đồng nghĩa
buffer stockreserve stock
Collocations
maintain safety stocksafety stock levelcalculate safety stocksafety stock policyreduce safety stock
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về quản lý tồn kho.
Safety stock cao = chi phí giữ hàng cao; quá thấp = nguy cơ stockout. Cần cân bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...