Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

purpose

/ˈpɜːr.pəs/ A1

Nghĩa

mục đích danh từ

Định nghĩa · The reason or intention behind an action.

“What is the purpose of this meeting?”Mục đích của cuộc họp này là gì?

“She found her purpose in life.”Cô ấy tìm thấy mục đích sống.

Mẹo IELTS · Nói rõ mục đích trong các câu trả lời IELTS.

Ghi chú · Phân biệt: 'on purpose' = cố ý, 'purpose' = mục đích.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...