consistency
Nghĩa
Định nghĩa · the quality of being steady and reliable over time
“Brand consistency builds customer recognition.”Sự nhất quán thương hiệu xây dựng nhận diện khách hàng.
“Quality consistency is critical in manufacturing.”Sự nhất quán chất lượng rất quan trọng trong sản xuất.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự ổn định trong luận điểm.
Ghi chú · Word-form: consistent (adj.) → consistency (n.).