Kho từ › abstract quality › consistency

consistency

B2 n. 📁 abstract quality TOEIC
sự nhất quán
UK /kənˈsɪs.tən.si/ · US /kənˈsɪs.tən.si/
the quality of being steady and reliable over time
Brand consistency builds customer recognition.
→ Sự nhất quán thương hiệu xây dựng nhận diện khách hàng.
Quality consistency is critical in manufacturing.→ Sự nhất quán chất lượng rất quan trọng trong sản xuất.
Đồng nghĩa
uniformitysteadiness
Trái nghĩa
inconsistency
Collocations
brand consistencyensure consistencylack of consistencyconsistency in qualityconsistency of performance
Họ từ
consistent (adj.) nhất quánconsistently (adv.) một cách nhất quán
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự ổn định trong luận điểm.
Word-form: consistent (adj.) → consistency (n.).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...