punctuality
Nghĩa
Định nghĩa · The quality of being on time for appointments or events.
“Punctuality is a basic expectation in corporate culture.”Sự đúng giờ là kỳ vọng cơ bản trong văn hóa doanh nghiệp.
“The airline improved its punctuality rating this year.”Hãng hàng không cải thiện điểm đánh giá đúng giờ năm nay.
Mẹo IELTS · Nói về sự đúng giờ trong môi trường làm việc.
Ghi chú · Word-form: punctual (adj.) → punctuality (n.).