Kho từ › abstract quality › expertise

expertise

B2 n. 📁 abstract quality TOEIC
sự thành thạo, chuyên môn
UK /ˌɛk.spɜrˈtiːz/ · US /ˌɛk.spɜrˈtiːz/
High level of knowledge or skill in a subject.
The consultant brought deep expertise in supply chains.
→ Chuyên gia tư vấn mang đến chuyên môn sâu về chuỗi cung ứng.
We rely on her expertise in regulatory compliance.→ Chúng tôi dựa vào chuyên môn của cô về tuân thủ pháp lý.
Đồng nghĩa
proficiencymastery
Collocations
domain expertisetechnical expertisearea of expertisedemonstrate expertiseleverage expertise
Họ từ
expert (n./adj.) chuyên gia / chuyên nghiệpexpertly (adv.) một cách thành thạo
🎯 IELTS: Nên nêu rõ chuyên môn trong phần viết về nghề nghiệp.
Expertise KHÔNG có dạng động từ trực tiếp; dùng 'expert (n.)' hoặc 'be expert in'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...