fairness
Nghĩa
Định nghĩa · the quality of being just and fair
“The review process must guarantee fairness to all staff.”Quy trình đánh giá phải đảm bảo công bằng cho toàn bộ nhân viên.
“Consumers expect fairness in pricing.”Người tiêu dùng kỳ vọng sự công bằng trong định giá.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng khi bàn về các vấn đề xã hội.
Ghi chú · Word-form: fair (adj.) → fairness (n.).