Kho từ › abstract quality › fairness

fairness

B2 n. 📁 abstract quality TOEIC
sự công bằng
UK /ˈfɛr.nəs/ · US /ˈfɛr.nəs/
the quality of being just and fair
The review process must guarantee fairness to all staff.
→ Quy trình đánh giá phải đảm bảo công bằng cho toàn bộ nhân viên.
Consumers expect fairness in pricing.→ Người tiêu dùng kỳ vọng sự công bằng trong định giá.
Đồng nghĩa
equityimpartiality
Collocations
ensure fairnessprinciple of fairnessworkplace fairnessfairness in treatmentsense of fairness
Họ từ
fair (adj.) công bằngfairly (adv.) một cách công bằng
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi bàn về các vấn đề xã hội.
Word-form: fair (adj.) → fairness (n.).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...