Kho từ › abstract quality › sincerity

sincerity

B2 n. 📁 abstract quality TOEIC
sự chân thành
UK /sɪnˈsɛr.ɪ.ti/ · US /sɪnˈsɛr.ɪ.ti/
The quality of being honest and genuine.
Customers respond well to sincerity in service.
→ Khách hàng phản ứng tích cực với sự chân thành trong dịch vụ.
His apology conveyed genuine sincerity.→ Lời xin lỗi của anh ấy truyền đạt sự chân thành thực sự.
Cấu tạo
'Sincerity' có gốc từ 'sincere' (chân thành).
Đồng nghĩa
genuinenesshonesty
Collocations
express sinceritygenuine sincerityshow sinceritylack of sincerityappreciate sincerity
Họ từ
sincere (adj.) chân thànhsincerely (adv.) một cách chân thành
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về mối quan hệ trong IELTS.
Word-form: sincere (adj.) → sincerity (n.); 'Sincerely' dùng kết thư trang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...