Từ vựng B2

Chủ đề abstract quality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sincerity

/sɪnˈsɛr.ɪ.ti/ B2 TOEIC phổ biến #5373

Nghĩa

sự chân thành n.

Định nghĩa · The quality of being honest and genuine.

“Customers respond well to sincerity in service.”Khách hàng phản ứng tích cực với sự chân thành trong dịch vụ.

“His apology conveyed genuine sincerity.”Lời xin lỗi của anh ấy truyền đạt sự chân thành thực sự.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về mối quan hệ trong IELTS.

Ghi chú · Word-form: sincere (adj.) → sincerity (n.); 'Sincerely' dùng kết thư trang trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...