Kho từ › abstract quality › diligence

diligence

B2 n. 📁 abstract quality TOEIC
sự cần cù, chăm chỉ
UK /ˈdɪl.ɪ.dʒəns/ · US /ˈdɪl.ɪ.dʒəns/
The quality of being hardworking and careful.
Her diligence led to consistently high output.
→ Sự cần cù của cô dẫn đến năng suất luôn cao.
Due diligence is mandatory before any acquisition.→ Thẩm định cẩn thận là bắt buộc trước mọi thương vụ mua lại.
Đồng nghĩa
industriousnessperseverance
Collocations
due diligencedemonstrate diligenceprofessional diligencediligence in workreward diligence
Họ từ
diligent (adj.) cần cùdiligently (adv.) một cách chăm chỉ
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả thái độ làm việc tích cực.
'Due diligence' là cụm cố định thường gặp trong TOEIC Part 7 (M&A, pháp lý).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...