diligence
Nghĩa
Định nghĩa · The quality of being hardworking and careful.
“Her diligence led to consistently high output.”Sự cần cù của cô dẫn đến năng suất luôn cao.
“Due diligence is mandatory before any acquisition.”Thẩm định cẩn thận là bắt buộc trước mọi thương vụ mua lại.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả thái độ làm việc tích cực.
Ghi chú · 'Due diligence' là cụm cố định thường gặp trong TOEIC Part 7 (M&A, pháp lý).