Kho từ › abstract quality › thoroughness

thoroughness

C1 n. 📁 abstract quality TOEIC
sự tỉ mỉ, kỹ càng
UK /ˈθɜr.ə.nəs/ · US /ˈθɜr.ə.nəs/
The quality of being very careful and precise in work.
The audit's thoroughness uncovered several discrepancies.
→ Sự tỉ mỉ của cuộc kiểm toán đã phát hiện nhiều sai lệch.
Thoroughness in research separates good analysts.→ Sự kỹ càng trong nghiên cứu phân biệt các nhà phân tích giỏi.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
meticulousnesscarefulness
Collocations
demonstrate thoroughnessvalue thoroughnessthoroughness of reviewthoroughness in executionknown for thoroughness
Họ từ
thorough (adj.) tỉ mỉthoroughly (adv.) một cách kỹ càng
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả quy trình làm việc chi tiết.
Word-form: thorough (adj.) → thoroughness (n.).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...