thoroughness
Nghĩa
Định nghĩa · The quality of being very careful and precise in work.
“The audit's thoroughness uncovered several discrepancies.”Sự tỉ mỉ của cuộc kiểm toán đã phát hiện nhiều sai lệch.
“Thoroughness in research separates good analysts.”Sự kỹ càng trong nghiên cứu phân biệt các nhà phân tích giỏi.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả quy trình làm việc chi tiết.
Ghi chú · Word-form: thorough (adj.) → thoroughness (n.).