Từ vựng C1

Chủ đề abstract quality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

candor

/ˈkæn.dər/ C1 TOEIC phổ biến #5376

Nghĩa

sự thẳng thắn, cởi mở n.

Định nghĩa · Honesty and openness in communication.

“The CEO's candor during the press conference was refreshing.”Sự thẳng thắn của Giám đốc điều hành trong họp báo rất đáng hoan nghênh.

“Candor between colleagues speeds up decision-making.”Sự cởi mở giữa đồng nghiệp giúp ra quyết định nhanh hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự chân thành trong ý kiến.

Ghi chú · Word-form: candid (adj.) → candor (n.); US dùng 'candor', UK dùng 'candour'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...