candor
Nghĩa
Định nghĩa · Honesty and openness in communication.
“The CEO's candor during the press conference was refreshing.”Sự thẳng thắn của Giám đốc điều hành trong họp báo rất đáng hoan nghênh.
“Candor between colleagues speeds up decision-making.”Sự cởi mở giữa đồng nghiệp giúp ra quyết định nhanh hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự chân thành trong ý kiến.
Ghi chú · Word-form: candid (adj.) → candor (n.); US dùng 'candor', UK dùng 'candour'.