Kho từ › abstract quality › candor

candor

C1 n. 📁 abstract quality TOEIC
sự thẳng thắn, cởi mở
UK /ˈkæn.dər/ · US /ˈkæn.dər/
Honesty and openness in communication.
The CEO's candor during the press conference was refreshing.
→ Sự thẳng thắn của Giám đốc điều hành trong họp báo rất đáng hoan nghênh.
Candor between colleagues speeds up decision-making.→ Sự cởi mở giữa đồng nghiệp giúp ra quyết định nhanh hơn.
Đồng nghĩa
franknessopenness
Collocations
speak with candoradmirable candorrefreshing candorcandor in communicationvalue candor
Họ từ
candid (adj.) thẳng thắncandidly (adv.) một cách thẳng thắn
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chân thành trong ý kiến.
Word-form: candid (adj.) → candor (n.); US dùng 'candor', UK dùng 'candour'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...