Kho từ › abstract quality › humility

humility

C1 n. 📁 abstract quality TOEIC
sự khiêm tốn
UK /hjuːˈmɪl.ɪ.ti/ · US /hjuːˈmɪl.ɪ.ti/
The quality of being humble and modest.
His humility despite great success earned wide respect.
→ Sự khiêm tốn của anh dù thành công lớn đã giành được sự tôn trọng rộng rãi.
Intellectual humility helps leaders accept feedback.→ Sự khiêm tốn trí tuệ giúp các nhà lãnh đạo chấp nhận phản hồi.
Đồng nghĩa
modestyunpretentiousness
Collocations
intellectual humilityshow humilityrare humilityhumility in leadershipdemonstrate humility
Họ từ
humble (adj.) khiêm tốnhumbly (adv.) một cách khiêm nhường
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả phẩm chất cá nhân.
Word-form: humble (adj.) → humility (n.).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...